Hoàng Hoa

Học thuật
Thân thiện
Hoàng Hoa

Hoàng Hoa là một bài thơ cổ trong Kinh Thi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một bài thơ cổ trong Kinh Thi: "Hoàng Hoa" tên một thi phẩm cổ điển Trung Hoa, thuộc phần "Tiểu Nhã" trong Kinh Thi, nội dung miêu tả cảnh vua tiễn đưa dặn sứ giả lên đường.
    • Hình ảnh ẩn dụ cho sự tiễn biệt, lên đường nhận trọng trách: Từ tên bài thơ, "hoàng hoa" trở thành hình ảnh văn chương gợi nhắc đến cảnh tiễn biệt, sự ra đi của người chinh phu, sứ giả với tâm trạng lo lắng, trọng trách trước mắt.
    • Chỉ những bông hoa rực rỡ, tươi tốt: Nghĩa gốc từ nguyên của cụm từ này "hoàng hoàng giả hoa", miêu tả cảnh sắc những bông hoa vàng rực rỡ, tươi tốt khắp nơi trên các cánh đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Mấy vần thơ gợi hoàng hoa" (Thơ Trần Trùng Quang) (Mấy vần thơ xưa gợi lên hình ảnh/ý tưởng về "Hoàng Hoa").
    • Bài "Hoàng Hoa" trong Kinh Thi một trong những bài thơ tiễn biệt nổi tiếng.
    • Cảnh hoàng hoa nở rộ trên đồng cao gợi lên vẻ đẹp nhưng cũng đầy tâm trạng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một điển tích, điển cố trong văn chương: "Hoàng hoa" thường được các nhà thơ, nhà văn sau này vận dụng như một điển cố để gợi nhắc về cảnh tiễn biệt, về trọng trách của kẻ , hoặc về vẻ đẹp thoáng qua.
    • Thơ ông thấm đẫm không khí của "hoàng hoa", của những cuộc chia ly đầy chí khí.
  • Ẩn dụ cho tuổi trẻ, vẻ đẹp phù du: Hình ảnh những bông hoa rực rỡ cũng có thể ẩn dụ cho tuổi thanh xuân tươi đẹp nhưng ngắn ngủi.
    • Đời người như đóa hoàng hoa, sớm nở tối tàn.
Biến thể từ gần giống
  • Hoàng hoa thảo (danh từ): Tên một loài thực vật (còn gọi là cây kim tiền thảo hoặc cây vòi voi), khác biệt hoàn toàn với điển tích văn học "Hoàng Hoa".
  • Tiễn biệt (động từ): Hành động đưa tiễn, chia tay. Đây một từ đồng nghĩa với chủ đề chính điển tích "Hoàng Hoa" gợi đến.
  • Chinh phu (danh từ): Người lính ra trận, người ra đi. Đây nhân vật chính trong bối cảnh bài thơ "Hoàng Hoa".
Từ đồng nghĩa
  • Ly biệt: Sự chia ly, biệt li (cùng chung chủ đề cảm xúc).
  • Tống biệt: Sự tiễn đưa trong chia ly (hành động cụ thể).
  • Hoa vàng: Cách dịch nghĩa đơn giản, trực tiếp của cụm từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ tên riêng của một tác phẩm/điển tích như "Hoàng Hoa")

Thành ngữ liên quan
  • "Hoàng hoa thượng thổ": Một thành ngữ gốc Hán, nghĩa đen "hoa vàng trên đất", thường dùng để von với việc an táng, chôn cất ( hoa vàng có thể chỉ hoa cúc vàng được cắm trên mộ). Lưu ý: Thành ngữ này nguồn gốc ngữ cảnh sử dụng khác với điển tích "Hoàng Hoa" trong Kinh Thi.
Hoàng Hoa

Hoàng Hoa là một bài thơ cổ trong Kinh Thi.

  1. Nguyên văn: "Hoàng Hoàng giả hoa" (Những bông hoa rực rỡ khắp nơi), tên một bài thơ trong kinh thi nói việc vua tiễn biệt dặn sứ giả, đoạn "Hoàng hoàng giã hoa, vu nguyên thấp, sằn sằn chinh phu, nỗi hoài my sập" (Những bông hoa rực rỡ khắp nơi, trên đồng cao, đồng thấp trũng. Kẻ chinh phu tùy tùng đông đúc, lo lắng không làm tròn mệnh vua)
  2. Thơ Trần Trùng Quang: Mấy vần thơ gợi hoàng hoa
  3. Trịnh trọng rày nhân giảng khúc ca

Từ chứa "Hoàng Hoa"